cốt giao

cốt giao

Người thợ dùng cốt giao để gắn các mảnh gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất keo chiết xuất từ xương động vật: "cốt giao" một loại chất keo (gelatin) được sản xuất bằng cách đun sôi xương động vật, thường dùng trong thực phẩm hoặc y học.
    • Món ăn hoặc thuốc bổ: "cốt giao" cũng chỉ món ăn hoặc bài thuốc Đông y chế biến từ chất keo này, được cho tác dụng bổ xương khớp, tăng cường sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cốt giao thường được dùng để làm thạch hoặc nấu chè. (Chất keo từ xương hay được dùng trong chế biến các món tráng miệng.)
    • Người già thường uống cốt giao để bổ xương. (Người cao tuổi hay dùng chất keo này để tăng cường sức khỏe xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cốt giao hầm": món ăn được chế biến bằng cách hầm xương để lấy chất keo.

    • Cốt giao hầm với đậu xanh món ăn bổ dưỡng. (Món xương hầm lấy keo kết hợp với đậu xanh rất tốt cho sức khỏe.)
  • "cao cốt giao": dạng cao đặc của cốt giao, thường dùng làm thuốc.

    • Cao cốt giao được báncác tiệm thuốc Đông y. (Dạng cao đặc của chất keo xương thường tại các hiệu thuốc cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cốt (danh từ): xương, phần cứng của cơ thể.

    • Cốt đầu xương sọ. (Xương đầu phần xương bao bọc não.)
  • Giao (danh từ): chất keo, chất dính.

    • Giao trắng loại keo làm từ da động vật. (Keo trắng chất dính chiết xuất từ da.)
  • Keo xương (danh từ): tên gọi khác của cốt giao, nhấn mạnh tính chất keo từ xương.

    • Keo xương dùng để làm đông thực phẩm. (Chất keo từ xương giúp làm đông các món ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gelatin xương: chất keo chiết xuất từ xương (thuật ngữ hiện đại).
  • Keo cốt: chất keo từ xương (từ Hán Việt).
  • Chất keo động vật: loại keo nguồn gốc từ xương hoặc da.
Thành ngữ liên quan
  • Cốt giao bổ xương: câu nói chỉ công dụng của cốt giao trong việc tăng cường sức khỏe xương.
    • Ăn cốt giao thường xuyên giúp cốt giao bổ xương, giảm đau nhức. (Dùng thường xuyên chất keo này giúp xương chắc khỏe, giảm đau.)